clown around

/klaʊn əraʊnd/
Động từ
  1. Để vui chơi một cách vô trách nhiệm.
    To have fun in an irresponsible manner.
🎬 Nghe “clown around” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish